Bản dịch của từ 甲骑 trong tiếng Việt
甲骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲骑 (Danh từ)
【jiǎ qí】
01
Kỵ binh được mặc giáp sắt bảo vệ, tượng trưng cho binh lính cưỡi ngựa mặc áo giáp.
披甲的骑兵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲骑
jiǎ
甲
qí
骑
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
