Bản dịch của từ 申 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

(Động từ)

shēn
01

Trình; thưa; nói rõ

说明;申述

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vươn; trải; duỗi ra

伸展、舒展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giãi bày; minh oan

解释;昭雪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

shēn
01

Thân; chi thân (ngôi thứ chín trong địa chi)

地支第九位参看〖干支〗

Ví dụ
02

Thân (tên khác của thành phố Thượng Hải, Trung Quốc)

上海的别称

Ví dụ
03

Họ Thân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

申
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
伸, 𠭙, 𠭜, 𢑚, 𤰶, 𤱓, 𦥔, 𦦀, 𣇗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép