Bản dịch của từ 申报单 trong tiếng Việt

申报单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

申报单 (Danh từ)

shēn bào dān
01

Tờ khai; tờ khai báo; đơn khai báo

向上级或有关部门报告并请求批准、查验等所用的表单

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 申报单

shēn

bào

dān

申
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
伸, 𠭙, 𠭜, 𢑚, 𤰶, 𤱓, 𦥔, 𦦀, 𣇗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép