Bản dịch của từ 申曲 trong tiếng Việt
申曲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
申曲 (Danh từ)
【shēn qǔ】
01
Ca kịch Thượng Hải
上海歌剧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bài hát trình bày, bài hát biểu diễn
Same as 滬劇|沪剧
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 申曲
shēn
申
qǔ
曲
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 伸, 𠭙, 𠭜, 𢑚, 𤰶, 𤱓, 𦥔, 𦦀, 𣇗
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯂
伸
詵
甡
峷
參
籸
燊
幓
堔
冞
訷
㽠
疊
畮
㽜
畁
㽦
番
畖
留
畍
畯
冀
矢
𠕆
伋
広
辽
白
㞦
𠘳
叺
汀
仡
屳
申请
申报
引申
重申
申诉
申办
申明
申购
申领
申述
