Bản dịch của từ 申状 trong tiếng Việt

申状

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

申状 (Động từ)

shēn zhuàng
01

Trình bày (một tài liệu)

提交(一份文件)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nộp đơn kiến nghị

提交(请愿书)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 申状

shēn

zhuàng

Các từ liên quan

申严
申主
申举
申义
申令
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
申
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
伸, 𠭙, 𠭜, 𢑚, 𤰶, 𤱓, 𦥔, 𦦀, 𣇗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép