Bản dịch của từ 申请单 trong tiếng Việt

申请单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

申请单 (Danh từ)

shēn qǐng dān
01

Đơn đăng ký; phiếu đăng ký; phiếu yêu cầu

申请付款给供货单位的书面单据形式,为了明细的表明付款的各项内容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 申请单

shēn

qǐng

dān

申
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
伸, 𠭙, 𠭜, 𢑚, 𤰶, 𤱓, 𦥔, 𦦀, 𣇗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép