Bản dịch của từ 申饬 trong tiếng Việt
申饬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
申饬 (Động từ)
【shēn chì】
01
Răn dạy
告诫也做申敕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khiển trách
斥责 (多用于对下属)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 申饬
shēn
申
chì
饬
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 伸, 𠭙, 𠭜, 𢑚, 𤰶, 𤱓, 𦥔, 𦦀, 𣇗
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯂
伸
詵
甡
峷
參
籸
燊
幓
堔
冞
訷
㽠
疊
畮
㽜
畁
㽦
番
畖
留
畍
畯
冀
矢
𠕆
伋
広
辽
白
㞦
𠘳
叺
汀
仡
屳
申请
申报
引申
重申
申诉
申办
申明
申购
申领
申述
