Bản dịch của từ 电动搅拌器 trong tiếng Việt

电动搅拌器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电动搅拌器 (Danh từ)

diàn dòng jiǎo bàn qì
01

Máy trộn điện

适用于生物、理化、化妆品、保健品、食品、试剂等实验领域。是液体混和搅拌的实验设备。产品理念设计新颖、制造工艺先进,低速运行转矩输出大,连续使用性能好。驱动电机采用功率大、结构紧凑的串激式微型电机,运行安全可靠;运行状态控制采用数控触摸式无级调速器,调速方便;数字显示运行转速状态,采集数据正确;输出增力机构采用多级非金属齿轮传递增力,转矩成倍增加,运行状态稳定,噪声低;搅拌棒专用轧头,卸装简便灵活等特性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电动搅拌器

diàn

dòng

jiǎo

bàn

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép