Bản dịch của từ 电动玩具 trong tiếng Việt

电动玩具

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电动玩具 (Danh từ)

diàn dòng wán jù
01

(Tw) trò chơi điện tử

(TW) 电子游戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đồ chơi chạy bằng pin

电池供电的玩具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trò chơi vi tính

电脑游戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电动玩具

diàn

dòng

wán

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép