Bản dịch của từ 电场 trong tiếng Việt

电场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电场 (Danh từ)

diàn chǎng
01

Trường điện là trường tồn tại xung quanh điện tích, truyền tải điện tích và tương tác giữa các điện tích.

传递电荷与电荷间相互作用的场电荷周围总有电场存在

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电场

diàn

chǎng

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép