Bản dịch của từ 电子乐器 trong tiếng Việt

电子乐器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子乐器 (Danh từ)

diàn zǐ yuè qì
01

Nhạc cụ điện tử

利用电子线路产生类似于各种乐器音乐的乐器。一般用拾音器或声频振荡器产生声频信号,再经电子线路将其放大,然后送至扬声器而放出声音。如电子琴、电吉他等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子乐器

diàn

yuè

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
器世间
器业
器乐
器二不匮
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép