Bản dịch của từ 电子书 trong tiếng Việt

电子书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子书 (Danh từ)

diàn zǐ shū
01

Sách điện tử, thiết bị đọc sách kỹ thuật số.

一种便携式电子阅读器, 数字式的出版物内容可以连接因特网或插卡等多种方式灌入其中。可储存数千页资料,由黑白或彩色液晶显示屏和简单的按钮操作部件构成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子书

diàn

zi

shū

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép