Bản dịch của từ 电子信箱 trong tiếng Việt

电子信箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子信箱 (Danh từ)

diàn zǐ xìn xiāng
01

Hòm thư điện tử, nơi lưu trữ thư điện tử.

在互联网设置的电子邮政计算机系统中,用户拥有的一定的论信存储空间,叫做电子信箱。用户使用密码打开电子信箱,进行电子邮件的收发、编辑等各种操作。也叫电子邮箱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子信箱

diàn

zi

xìn

xiāng

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép