Bản dịch của từ 电子出版物 trong tiếng Việt

电子出版物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子出版物 (Danh từ)

diàn zi chū bǎn wù
01

Tài liệu xuất bản điện tử

需要通过电子计算机或其他电子设备阅读的以光盘、磁盘等为载体的出版物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子出版物

diàn

chū

bǎn

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
版位
版刺
版刻
版口
版国
物业
物主
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép