Bản dịch của từ 电子商务 trong tiếng Việt

电子商务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子商务 (Danh từ)

diàn zǐ shāng wù
01

Hoạt động thương mại diễn ra qua internet, sử dụng dữ liệu để truyền tải thông tin.

通过互联网构拟的空间和媒体,以数据的形式表达各种信息而进行的商务活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子商务

diàn

zi

shāng

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
务光
务农
务农息民
务外
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép