Bản dịch của từ 电子层 trong tiếng Việt
电子层
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
电子层 (Danh từ)
【diàn zǐ céng】
01
Lớp điện tử (trong nguyên tử)
在多电子的原子中,根据电子所具有的能量差异和运动区域离核远近不同,而将核外电子分成不同的能层。按电子能量由低到高,运动区域离核由近及远称为第1、2、3、4等电子层,或分别用k、l、m、n等表示。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子层
diàn
电
zi
子
céng
层
Các từ liên quan
电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
层云
层亘
层冰
层出
层出不穷
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
㞟
壂
䩚
扂
琔
钿
㓠
𠕇
甸
橝
㼭
畱
畍
畢
畖
畅
㽛
甶
疊
畨
男
㽮
㽩
㐱
讫
弍
庀
邝
囚
仩
丙
皮
壭
𠚯
㕥
电影
电脑
电视
电话
电梯
电池
充电
闪电
电器
电子
