Bản dịch của từ 电子干扰 trong tiếng Việt
电子干扰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
电子干扰 (Danh từ)
【diàn zǐ gān rǎo】
01
Sự can thiệp bằng thiết bị điện tử vào các hệ thống radar và truyền thông của đối phương.
①以电子干扰设备或器材对敌雷达、无线电通信设备、无线电导航设备、制导设备以及各种光电设备等进行的干扰。目的是削弱、破坏敌方电子设备的使用效能。如有意识地发射、转发某种电磁波,或者反射、吸收敌方辐射的电磁波。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự nhiễu điện tử, ảnh hưởng xấu đến tín hiệu.
②泛指一切影响和破坏电子设备和系统对有用信号的检测和利用的电磁辐射。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子干扰
diàn
电
zǐ
子
gān
干
rǎo
扰
Các từ liên quan
电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
干与
干丐
干世
干丝
扰习
扰乱
扰从
扰冗
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
㞟
壂
䩚
扂
琔
钿
㓠
𠕇
甸
橝
㼭
畱
畍
畢
畖
畅
㽛
甶
疊
畨
男
㽮
㽩
㐱
讫
弍
庀
邝
囚
仩
丙
皮
壭
𠚯
㕥
电影
电脑
电视
电话
电梯
电池
充电
闪电
电器
电子
