Bản dịch của từ 电子手表 trong tiếng Việt

电子手表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子手表 (Danh từ)

diàn zí shóu biǎo
01

Đồng hồ điện tử, có mạch điện bên trong.

含有电子线路的手表。根据所用振动系统或振荡器的不同,可分为摆轮电子手表、音叉手表和石英手表等。也叫电子表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子手表

diàn

zi

shǒu

biǎo

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép