Bản dịch của từ 电子显微镜 trong tiếng Việt

电子显微镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子显微镜 (Danh từ)

diàn zǐ xiǎn wēi jìng
01

Kính hiển vi điện tử, loại kính hiển vi sử dụng dòng electron để phóng đại hình ảnh vật thể.

一种新型的显微镜,使高速电子流通过物体,经过电磁的放大装置,使物体的影像显现在荧光屏上。放大倍数比光学显微镜大得多,一般可达几十万倍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子显微镜

diàn

zi

xiǎn

wēi

jìng

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
显严
显丽
显举
显义
显亮
微不足道
微与
微乎其微
微事
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép