Bản dịch của từ 电子束 trong tiếng Việt

电子束

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子束 (Danh từ)

diàn zǐ shù
01

Tia điện tử; chùm điện tử

由阴极射线产生的束状电子流电子显微镜和电视机就是利用电子束形成影像的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子束

diàn

zi

shù

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép