Bản dịch của từ 电子模拟计算机 trong tiếng Việt

电子模拟计算机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子模拟计算机 (Danh từ)

diàn zǐ mó nǐ jì suàn jī
01

Máy tính điện tử mô phỏng, dùng điện áp hoặc dòng điện liên tục để tính toán.

又称“模拟式电子计算机”,简称“模拟计算机”。以连续变化的电流或电压来表示被运算量的电子计算机。因根据相似原理解答各种问题,并包含模拟概念,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子模拟计算机

diàn

zi

suàn

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
模习
模仿
模仿说
模传
模具
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
算不了
算不得
算了
算事
算人
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép