Bản dịch của từ 电子游戏 trong tiếng Việt

电子游戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子游戏 (Danh từ)

diàn zǐ yóu xì
01

Trò chơi điện tử, bao gồm nhiều loại game chơi trên máy tính, màn hình TV với thiết bị điều khiển.

操纵计算机线路进行的游戏。有依靠电池供电的手控机关进行和利用电视屏幕、计算机终端进行,以及利用设在游艺室内的大型设备进行等多种。始于20世纪60年代末。今已形成许多种游戏项目。如足球、棒球、国际象棋的电子游戏等,也有组字和数字的游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子游戏

diàn

yóu

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép