Bản dịch của từ 电子游戏机 trong tiếng Việt

电子游戏机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子游戏机 (Danh từ)

diàn zǐ yóu xì jī
01

Máy chơi game điện tử.

利用电子仪器进行的游戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子游戏机

diàn

yóu

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép