Bản dịch của từ 电子电压表 trong tiếng Việt

电子电压表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子电压表 (Danh từ)

diàn zǐ diàn yā biǎo
01

Thiết bị đo điện áp

一种测量电压用的仪器。测量的电压范围大、频率范围广。其输入阻抗大,跨接后不致改变被测电路的工作状态,因而能测得真实电压。读数已从指针式逐步过渡为液晶显示。并已具有编程控制,能自动换档。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子电压表

diàn

zi

diàn

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép