Bản dịch của từ 电子货币 trong tiếng Việt

电子货币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电子货币 (Danh từ)

diàn zǐ huò bì
01

Tiền điện tử

以数字形式存在的货币

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子货币

diàn

zi

huò

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
货主
货买
货交
货产
货人
币仪
币余
币值
币制
币号
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép