Bản dịch của từ 电子陶瓷 trong tiếng Việt
电子陶瓷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
电子陶瓷 (Danh từ)
【diàn zǐ táo cí】
01
Vật liệu gốm dùng trong công nghiệp điện tử, bao gồm gốm cách điện, gốm tụ điện và gốm áp điện.
用于电子工业的一类陶瓷材料。有绝缘装置陶瓷、电容器陶瓷及压电陶瓷三种。具有高频性能好,介电常数可调范围大,介质损耗小,温度系数可调节,致密性好,性能多样化等特点。主要用来制造电子元件及电子部件中的装置零件等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电子陶瓷
diàn
电
zi
子
táo
陶
cí
瓷
Các từ liên quan
电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
㞟
壂
䩚
扂
琔
钿
㓠
𠕇
甸
橝
㼭
畱
畍
畢
畖
畅
㽛
甶
疊
畨
男
㽮
㽩
㐱
讫
弍
庀
邝
囚
仩
丙
皮
壭
𠚯
㕥
电影
电脑
电视
电话
电梯
电池
充电
闪电
电器
电子
