Bản dịch của từ 电暖炉 trong tiếng Việt

电暖炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电暖炉 (Danh từ)

diàn nuǎn lú
01

Lò sưởi điện

电暖炉又称电热膜电暖炉、电火桶、实木取暖器等,每个地区的人都有不同的叫法。电暖炉主要分为平板型和木制型两种,可以用来烤干湿掉的鞋子,鞋垫,衣物,被子等,以及可以用来给脚或者房间取暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电暖炉

diàn

nuǎn

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép