Bản dịch của từ 电机厂 trong tiếng Việt

电机厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电机厂 (Danh từ)

diàn jī chǎng
01

Xưởng nhà máy điện; Nhà máy điện cơ; Nhà máy sản xuất động cơ điện

电机厂是专门生产电动机和相关设备的工厂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电机厂

diàn

chǎng

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép