Bản dịch của từ 电梯光幕 trong tiếng Việt

电梯光幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电梯光幕 (Danh từ)

diàn tī guāng mù
01

Cảm biến được lắp đặt tại cửa của thang máy; đảm bảo sự an toàn trong việc thang máy hoạt động.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电梯光幕

diàn

guāng

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép