Bản dịch của từ 电灶 trong tiếng Việt

电灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电灶 (Danh từ)

diàn zào
01

Bếp điện

利用电能发热的炉灶

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电灶

diàn

zào

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép