Bản dịch của từ 电照风行 trong tiếng Việt

电照风行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电照风行 (Tính từ)

diàn zhào fēng xíng
01

Như ánh điện chói lọi, như gió bay mạnh. So sánh sự ảnh hưởng lớn lao.

如电光之照耀,如风之流动。比喻影响甚大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电照风行

diàn

zhào

fēng

xíng

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
风世
风丝
风丝不透
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép