Bản dịch của từ 电缆套 trong tiếng Việt

电缆套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电缆套 (Danh từ)

diàn lǎn tào
01

Hộp nối cáp; cáp điện; ống bọc cáp

电缆套是用于保护电缆的外部材料,通常由塑料或橡胶制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电缆套

diàn

lǎn

tào

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép