Bản dịch của từ 电耀 trong tiếng Việt

电耀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电耀 (Danh từ)

diàn yào
01

Ánh sáng điện, ánh sáng phát ra từ điện

1.亦作“电曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điện chớp

2.闪电。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电耀

diàn

yào

耀

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép