Bản dịch của từ 电脑病毒 trong tiếng Việt

电脑病毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电脑病毒 (Danh từ)

diàn nǎo bìng dú
01

Virus máy tính.

计算机病毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电脑病毒

diàn

nǎo

bìng

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
毒冒
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép