Bản dịch của từ 电荷耦合器件 trong tiếng Việt

电荷耦合器件

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电荷耦合器件 (Danh từ)

diàn hè ǒu hé qì jiàn
01

Thiết bị ghép điện tích

电荷耦合器件(CCD),用于图像传感和信号捕获的设备。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电荷耦合器件

diàn

ǒu

jiàn

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép