Bản dịch của từ 电表 trong tiếng Việt

电表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电表 (Danh từ)

diàn biǎo
01

Công tơ điện; đồng hồ điện; công-tơ điện; công-tơ

瓦特小时计的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy đo điện; điện kế

测量电压、电流、电阻、电功率等的各种电气仪表的统称

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电表

diàn

biǎo

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép