Bản dịch của từ 电视会议 trong tiếng Việt

电视会议

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电视会议 (Danh từ)

diàn shì huì yì
01

Cuộc họp được tổ chức qua truyền hình.

通过电视举行的会议。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电视会议

diàn

shì

huì

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép