Bản dịch của từ 电视塔 trong tiếng Việt

电视塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电视塔 (Danh từ)

diàn shì tǎ
01

Tháp phát sóng truyền hình.

即电视发射塔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电视塔

diàn

shì

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép