Bản dịch của từ 电视大学 trong tiếng Việt

电视大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电视大学 (Danh từ)

diàn shì dà xué
01

Trường đại học qua truyền hình, nơi cung cấp giáo dục từ xa.

通过电视实施高等教育的一种教学机构。简称电大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电视大学

diàn

shì

xué

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép