Bản dịch của từ 电视差转台 trong tiếng Việt

电视差转台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电视差转台 (Danh từ)

diàn shì chà zhuàn tái
01

Thiết bị truyền tín hiệu tivi qua sóng, mở rộng vùng phủ sóng.

利用外差法改变接收到的电视信号的载频并经放大再转发出去的装置。可使电视覆盖面增大,在山顶设差转台,可使山背后能收到电视节目。设备简单,能几次差转,起到中继接力作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电视差转台

diàn

shì

chà

zhuàn

tái

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
台下
台严
台中
台中市
台仆
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép