Bản dịch của từ 电视摄影机 trong tiếng Việt
电视摄影机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
电视摄影机 (Danh từ)
【diàn shì shè yǐng jī】
01
Máy chụp ảnh xa; camera truyền hình
拍摄电视用的机器,可将实际影像转换成电信号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电视摄影机
diàn
电
shì
视
shè
摄
yǐng
影
jī
机
Các từ liên quan
电临
电介质
电价
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
影业
影书
影事
影从
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
㞟
壂
䩚
扂
琔
钿
㓠
𠕇
甸
橝
㼭
畱
畍
畢
畖
畅
㽛
甶
疊
畨
男
㽮
㽩
㐱
讫
弍
庀
邝
囚
仩
丙
皮
壭
𠚯
㕥
电影
电脑
电视
电话
电梯
电池
充电
闪电
电器
电子
