Bản dịch của từ 电视片 trong tiếng Việt

电视片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电视片 (Danh từ)

diàn shì piàn
01

Phim tài liệu phát trên truyền hình, thường giới thiệu về nhân vật hoặc phong cảnh.

供电视台播送的片子,内容多为介绍人物、地区风貌等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电视片

diàn

shì

piàn

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
片云
片云遮顶
片儿汤
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép