Bản dịch của từ 电解液 trong tiếng Việt

电解液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电解液 (Danh từ)

diàn jiě yè
01

(điện) dung dịch điện giải; Dung dịch điện phân; Dung dịch điện ly

电解液是指能够导电的液体,通常含有离子,可以在电场作用下进行电解反应。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电解液

diàn

jiě

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép