Bản dịch của từ 电话答录机 trong tiếng Việt
电话答录机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
电话答录机 (Danh từ)
【diàn huà dá lù jī】
01
Máy trả lời tự động (máy ghi âm khi không có người nghe), thiết bị tự động nhận cuộc gọi và phát/ghi thông điệp
一种可自动接听电话,并将内容录音下来的机器。其使用方式是由使用者透过电脑记忆装置,录下自动接听时所应说的话,再由录音机录下对方回答的内容。在无人接听电话时,是一项非常方便的装置。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电话答录机
diàn
电
huà
话
dá
答
lù
录
jī
机
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奠
㞟
壂
䩚
扂
琔
钿
㓠
𠕇
甸
橝
㼭
畱
畍
畢
畖
畅
㽛
甶
疊
畨
男
㽮
㽩
㐱
讫
弍
庀
邝
囚
仩
丙
皮
壭
𠚯
㕥
电影
电脑
电视
电话
电梯
电池
充电
闪电
电器
电子
