Bản dịch của từ 电赴 trong tiếng Việt

电赴

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电赴 (Cụm từ)

diàn fù
01

如电般的疾驰、奔驰。。晋书.卷三十七.宗室传.谯刚王逊传:「足下若能卷甲电赴,犹或有济;若其狐疑,求我枯鱼之肆矣。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电赴

diàn

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép