Bản dịch của từ 电转儿 trong tiếng Việt

电转儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电转儿 (Danh từ)

diàn zhuàn ér
01

Máy hát điện

〈方〉电唱机。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电转儿

diàn

zhuǎn

ér

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép