Bản dịch của từ 电钟 trong tiếng Việt

电钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电钟 (Danh từ)

diàn zhōng
01

Đồng hồ điện

利用电力运转的时钟现在用的电钟多采用有旋转轴的电磁感应装置

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电钟

diàn

zhōng

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép