Bản dịch của từ 电铃开关 trong tiếng Việt

电铃开关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电铃开关 (Danh từ)

diàn líng kāi guān
01

Công tắc chuông điện; chuông điện

电铃开关是用来控制电铃的开关装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电铃开关

diàn

líng

kāi

guān

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép