Bản dịch của từ 电铲 trong tiếng Việt

电铲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电铲 (Danh từ)

diàn chǎn
01

Máy xúc đất

在拖拉机前装有推土铲的机械, 用于平整建筑场地等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy xúc; máy đào đất

掘土机

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电铲

diàn

chǎn

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép