Bản dịch của từ 电阻合金 trong tiếng Việt

电阻合金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电阻合金 (Danh từ)

diàn zǔ hé jīn
01

Vật liệu dẫn điện có điện trở nhất định, thường được dùng trong điện tử.

具有一定电阻率的合金导电材料。通常可分精密电阻器用电阻合金、变阻器用电阻合金和发热体用电阻合金。精密电阻器用电阻合金的受热温度较低,一般在室温下使用,如锰铜、镍铬系合金等;变阻器用电阻合金的受热温度一般不超过500°c,如镍铜、康铜等;发热体用电阻合金的发热温度可达1400°c,如铁铬铝合金、镍铬合金等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电阻合金

diàn

jīn

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép